Giá vàng hôm nay

Vàng miếng SJC, nhẫn trơn 999.9 và vàng nữ trang — cập nhật 10 phút/lần, đơn vị đồng/lượng.

Loại vàngMua vàoBán raChênh lệch
Vàng miếng SJC 999.9141.000.000144.000.0003.000.000
Nhẫn trơn 999.9 (PNJ)140.000.000143.900.0003.900.000
Vàng nữ trang 999.9 (24K)137.500.000142.500.0005.000.000
Vàng nữ trang 999137.360.000142.360.0005.000.000
Vàng 916 (22K)124.330.000130.530.0006.200.000
Vàng 750 (18K)96.980.000106.880.0009.900.000

Nguồn: PNJ · cập nhật 03:24 9/8/2026

Vàng của tôi đáng giá bao nhiêu?

Bán hôm nay được14.000.000đ
Mua lúc này phải trả14.390.000đ

Mua vàng ngày đó, giờ lãi hay lỗ?

Chỉ có dữ liệu từ 13/7/2026 — tính từ ngày đó.

Mua 1 chi ngày 13/7/2026, bán hôm nay

-740.000đ

(-5.0%)

Diễn biến giá bán ra (90 ngày)

Thấp nhất 139.000.000đ · cao nhất 148.500.000đ 4.400.000đ

Cách đọc bảng giá vàng

Giá vàng Việt Nam niêm yết theo đồng/lượng với hai cột: mua vào là giá cửa hàng trả khi mua vàng của bạn (giá bạn bán được) và bán ra là giá bạn phải trả khi mua. Đơn vị quy đổi: 1 lượng (cây) = 10 chỉ = 37,5 gram; 1 chỉ = 3,75 gram. Ví dụ: nếu nhẫn trơn 9999 có giá mua vào 120.000.000đ/lượng thì 3 chỉ bạn đang giữ bán được 120.000.000 × 3 ÷ 10 = 36.000.000đ — công cụ quy đổi phía trên tính sẵn phép này theo giá mới nhất.

Con số đáng xem trước khi xuống tiền là chênh lệch mua–bán (cột cuối bảng): mua xong bán lại ngay, bạn lỗ đúng khoản chênh này. Vàng miếng SJC thường có giá cao hơn giá trị vàng nguyên liệu vì là thương hiệu vàng miếng quốc gia và nguồn cung bị kiểm soát; nhẫn trơn 9999 cùng độ tinh khiết nhưng bám sát giá nguyên liệu hơn nên hay được chọn để tích trữ. Vàng 916 (22K) và 750 (18K) chủ yếu là vàng nữ trang — giá thấp hơn tương ứng với hàm lượng vàng, và khi bán lại thường bị trừ thêm tiền công chế tác.

Giá trong nước chịu ảnh hưởng của giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND và cung–cầu nội địa, nên có những giai đoạn giá SJC chênh nhiều so với quy đổi từ giá thế giới. Trang lưu giá chốt từng ngày — xem lại lịch sử ở mục bên dưới.

Giá vàng các ngày trước

Câu hỏi thường gặp

Trang lấy giá niêm yết từ PNJ và làm mới tối đa 10 phút một lần. Thời điểm cập nhật gần nhất hiển thị ngay dưới bảng giá.

1 lượng (cây) = 10 chỉ = 37,5 gram. 1 chỉ = 3,75 gram. Giá trên trang niêm yết theo đồng/lượng; công cụ quy đổi bên dưới hỗ trợ cả chỉ và lượng.

Chênh lệch mua–bán (spread) là biên lợi nhuận và phần bù rủi ro của cửa hàng vàng. Spread càng rộng thì mua xong bán lại ngay càng lỗ nhiều — đây là con số nên xem trước khi mua.

Cả hai đều là vàng 999.9 nhưng vàng miếng SJC là thương hiệu vàng miếng quốc gia nên thường có giá cao hơn giá trị vàng nguyên liệu. Nhẫn trơn 9999 bám sát giá vàng nguyên liệu hơn và chênh lệch mua–bán thường hẹp hơn.

Giá niêm yết theo PNJ, các thương hiệu và cửa hàng khác có thể chênh nhẹ. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Giá niêm yết theo PNJ, có thể chênh nhẹ so với từng cửa hàng/thương hiệu khác. "Mua vào" là giá cửa hàng mua của bạn (giá bạn bán được), "Bán ra" là giá bạn phải trả khi mua. Thông tin tham khảo.