Tính lệ phí trước bạ xe
Đăng ký xe máy/ô tô mới — nộp lệ phí trước bạ bao nhiêu trước khi ra biển số.
Giá trên hóa đơn mua xe, hoặc bảng giá tối thiểu Bộ Tài chính quy định nếu hóa đơn thấp hơn.
Xe máy đăng ký lần đầu tại thị xã/huyện — mức phổ biến 2%. Mức % có thể lệch theo nghị quyết HĐND từng tỉnh/thành tại thời điểm đăng ký — công cụ mang tính tham khảo, kiểm tra biểu phí chính thức tại nơi làm thủ tục.
Lệ phí trước bạ tính thế nào?
Công thức chung: lệ phí trước bạ = giá tính lệ phí × mức thu (%). Giá tính lệ phí lấy theo hóa đơn mua xe, hoặc bảng giá tối thiểu Bộ Tài chính quy định nếu hóa đơn thấp hơn mức này — cơ quan thuế luôn lấy số cao hơn giữa hai mức.
Mức thu khác nhau giữa xe máy và ô tô, giữa đăng ký lần đầu và từ lần thứ 2 (mua xe cũ sang tên), và có thể khác nhau giữa các tỉnh/thành theo nghị quyết HĐND địa phương — đặc biệt xe máy đăng ký tại thành phố (trực thuộc TW hoặc thuộc tỉnh) chịu mức cao hơn thị xã/huyện.
Bạn phải nộp lệ phí trước bạ trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký hợp đồng mua bán, thường thực hiện online qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc tại nơi làm thủ tục đăng ký xe.
Câu hỏi thường gặp
Đăng ký lần đầu: 2% ở thị xã/huyện, 5% tại các thành phố trực thuộc trung ương và thành phố thuộc tỉnh (theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP — phạm vi rộng hơn "vài thành phố lớn", áp cho hầu hết đơn vị hành chính cấp thành phố cả nước). Từ lần đăng ký thứ 2 trở đi, áp mức 1% toàn quốc. Bộ Tài chính đang đề xuất bỏ mức 5%, đưa về 2% thống nhất — chưa thông qua tại thời điểm cập nhật (8/2026).
Đăng ký lần đầu phổ biến 10%, riêng Hà Nội áp 12% theo nghị quyết HĐND thành phố. Một vài tỉnh/thành khác cũng có thể tăng thêm tối đa 50% mức chung (tối đa 15%) theo nghị quyết riêng. Từ lần đăng ký thứ 2 trở đi (mua xe cũ đã qua đăng ký), áp mức 2% toàn quốc.
Thường là giá ghi trên hóa đơn mua xe. Nếu hóa đơn thấp hơn bảng giá tối thiểu do Bộ Tài chính ban hành cho từng dòng xe, cơ quan thuế sẽ tính theo bảng giá tối thiểu đó, không theo hóa đơn.
Hiện KHÔNG. Chính phủ từng giảm 50% lệ phí trước bạ cho ô tô sản xuất/lắp ráp trong nước (gần nhất theo Nghị định 109/2024/NĐ-CP), nhưng đợt đó chỉ có hiệu lực 1/9–30/11/2024 và đã hết hạn — từ 1/12/2024 áp lại mức thường theo NĐ 10/2022. Chính sách này từng được gia hạn nhiều lần trước đó nên có thể xuất hiện lại; kiểm tra cổng thông tin Chính phủ trước khi tính.