Tính lương hưu hằng tháng

Theo Luật BHXH 2024 — nhập các giai đoạn đóng, tự áp hệ số trượt giá 2026 và tỷ lệ hưởng 45–75%.

Giai đoạn 1

Là mức lương ghi trên sổ BHXH/app VssID, thường thấp hơn lương thực nhận.

Mỗi năm nghỉ sớm trừ 2% tỷ lệ hưởng; lẻ từ 6 tháng trừ 1%, dưới 6 tháng không trừ. Xem tuổi nghỉ hưu của bạn tại công cụ tuổi nghỉ hưu.

Lương hưu hằng tháng7.088.488đ
Tổng thời gian đóng20 năm 6 tháng → tính 20.5 năm
Bình quân lương đã điều chỉnh trượt giá15.409.756đ/tháng
Tỷ lệ hưởng46% = 46%
Xem điều chỉnh trượt giá từng năm
NămThángHệ sốLương × tháng × hệ số
2006123.05366.000.000đ
2007122.81337.200.000đ
2008122.29274.800.000đ
2009122.14256.800.000đ
2010121.96235.200.000đ
2011121.65198.000.000đ
2012121.51181.200.000đ
2013121.42170.400.000đ
2014121.36163.200.000đ
2015121.36163.200.000đ
2016121.32158.400.000đ
2017121.28153.600.000đ
2018121.23147.600.000đ
2019121.20144.000.000đ
2020121.16139.200.000đ
2021121.14136.800.000đ
2022121.11133.200.000đ
2023121.07128.400.000đ
2024121.03123.600.000đ
2025121.00120.000.000đ
202661.0060.000.000đ

Công cụ tính cho người đóng BHXH bắt buộc khu vực ngoài nhà nước (bình quân toàn bộ quá trình đóng, nhân hệ số trượt giá CV 340/BHXH-CSXH năm 2026). Người hưởng lương do Nhà nước quy định tham gia trước 2025 tính bình quân các năm cuối theo giai đoạn — kết quả sẽ khác. Số thực tế do cơ quan BHXH quyết định; kết quả chỉ mang tính tham khảo.

Cách tính lương hưu — giải thích từng bước

Lương hưu hằng tháng gồm hai thành phần nhân với nhau: tỷ lệ hưởng (45–75%, phụ thuộc số năm đóng và giới tính) và mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH (Mbqtl — lương từng năm nhân hệ số trượt giá rồi chia tổng số tháng). Với lao động nữ, 15 năm đóng đầu tiên tương ứng 45%; với nam là 20 năm. Mỗi năm đóng thêm cộng 2%, chạm trần 75% thì dừng. Thời gian lẻ 1–6 tháng tính nửa năm (+1%), 7–11 tháng tính tròn một năm (+2%).

Ví dụ: nam đóng BHXH đúng 20 năm (7/2006 – 6/2026) với lương 10 triệu/tháng ở khu vực tư nhân. Sau khi nhân hệ số trượt giá từng năm, bình quân lương điều chỉnh là 15.032.500đ/tháng. Đóng đúng 20 năm nên tỷ lệ hưởng 45% → lương hưu = 15.032.500 × 45% = 6.764.625đ/tháng. Nếu là nữ đóng 25 năm lương 8 triệu (7/2001 – 6/2026): tỷ lệ 45% + 10 năm × 2% = 65%, bình quân điều chỉnh 15.422.400đ → lương hưu 10.024.560đ/tháng.

Con số hay gây bất ngờ nhất là Mbqtl: lương dùng để tính là lương đóng BHXH ghi trên sổ (xem app VssID), không phải thu nhập thực — nhiều doanh nghiệp đóng ở mức thấp hơn lương thật nên lương hưu thấp hơn kỳ vọng đáng kể. Ngược lại, hệ số trượt giá giúp lương đóng những năm xa (ví dụ 2006 nhân 3,05 lần) không bị mất giá trị. Muốn lương hưu cao hơn, hai đòn bẩy là đóng đủ năm chạm trần 75% và thương lượng mức đóng BHXH sát thu nhập thật.

Câu hỏi thường gặp

Lương hưu = tỷ lệ hưởng × mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH (đã nhân hệ số trượt giá). Nữ: 45% cho 15 năm đầu; nam: 45% cho 20 năm đầu. Mỗi năm đóng thêm cộng 2%, tối đa 75%.

Từ 1/7/2025 (Luật BHXH 2024), chỉ cần đóng đủ 15 năm và đến tuổi nghỉ hưu là được hưởng — trước đây phải đủ 20 năm. Nam đóng 15 đến dưới 20 năm hưởng theo tỷ lệ riêng: 40% cho 15 năm, cộng 1% mỗi năm tiếp theo.

Nữ cần 30 năm đóng BHXH (45% + 15 năm × 2%), nam cần 35 năm (45% + 15 năm × 2%). Đóng nhiều hơn mốc này, phần vượt được nhận trợ cấp một lần khi nghỉ hưu.

Mỗi năm nghỉ trước tuổi quy định bị trừ 2% tỷ lệ hưởng; thời gian lẻ dưới 6 tháng không bị trừ, từ đủ 6 tháng trừ 1%. Chỉ được nghỉ sớm khi thuộc diện suy giảm khả năng lao động, công việc nặng nhọc độc hại hoặc chính sách tinh giản.

Người làm khu vực ngoài nhà nước: bình quân tiền lương đóng BHXH của toàn bộ quá trình, từng năm được nhân hệ số trượt giá do nhà nước công bố. Người hưởng lương nhà nước tham gia trước 2025: bình quân các năm cuối (5–20 năm tùy thời điểm bắt đầu tham gia).

Có. Lương hưu được điều chỉnh định kỳ theo chỉ số giá tiêu dùng và khả năng ngân sách — gần nhất đang có dự thảo tăng 8% từ 1/7/2026. Ngoài ra người hưởng lương hưu được cấp thẻ BHYT miễn phí.