Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Theo Vietcombank, cập nhật 10 phút/lần. Đơn vị: đồng cho 1 đơn vị ngoại tệ.

USD
Đổi ra tiền Việt2.581.000đ

Tính theo giá mua chuyển khoản

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USD Đô la Mỹ25.78025.81026.190
EUR Euro28.904,0129.195,9730.428,37
JPY Yên Nhật158,97160,57169,94
KRW Won Hàn Quốc16,4918,3219,88
CNY Nhân dân tệ3.779,063.817,233.939,55
SGD Đô la Singapore19.813,0720.013,220.695,85
GBP Bảng Anh33.651,6833.991,635.080,8
AUD Đô la Úc17.941,8218.123,0518.703,77
THB Baht Thái689,43766,03798,53
CAD Đô la Canada17.995,9518.177,7318.760,2
CHF Franc Thụy Sĩ30.793,6531.104,732.101,4
DKK Krone Đan Mạch3.895,684.044,72
HKD Đô la Hồng Kông3.221,43.253,943.378,42
INR Rupee Ấn Độ270,07281,69
KWD Dinar Kuwait84.094,8288.172,31
MYR Ringgit Malaysia6.309,246.446,61
NOK Krone Na Uy2.691,22.805,36
RUB Rúp Nga293,39324,77
SAR Riyal Ả Rập Xê Út6.883,997.180,37
SEK Krona Thụy Điển2.581,472.690,97

Nguồn: Vietcombank · 9/23/2026 11:58:20 PM

Giá vàng hôm nay →

SJC, nhẫn trơn 9999 và công cụ tính giá trị vàng của bạn.

Cách đọc bảng tỷ giá ngân hàng

Mỗi ngoại tệ có ba mức giá. Mua tiền mặtmua chuyển khoản là giá ngân hàng mua ngoại tệ của bạn — chuyển khoản luôn cao hơn vì ngân hàng đỡ chi phí kiểm đếm, bảo quản. Bán ra là giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ từ ngân hàng. Chênh lệch giữa mua và bán là phí giao dịch ngầm: đổi xuôi rồi đổi ngược ngay, bạn mất đúng khoản chênh đó.

Ví dụ: người thân gửi 1.000 USD kiều hối về tài khoản, ngân hàng áp giá mua chuyển khoản — nếu bảng ghi 26.000đ/USD bạn nhận 26.000.000đ. Ngược lại, cần mua 1.000 USD đi du lịch, bạn trả theo giá bán ra, ví dụ 26.400đ/USD tức 26.400.000đ — đắt hơn 400.000đ cho cùng số USD. Với các ngoại tệ như JPY hay KRW, để ý bảng có thể yết giá cho 1 đơn vị; công cụ quy đổi phía trên đã xử lý sẵn việc này.

Tỷ giá niêm yết ngân hàng do từng ngân hàng tự đặt quanh tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước (biên độ ±5%), nên các ngân hàng chênh nhau không nhiều. Giá USD "chợ đen" ở tiệm vàng thường cao hơn niêm yết, đặc biệt lúc khan hiếm — nhưng giao dịch ngoại tệ ngoài tổ chức được cấp phép là vi phạm pháp luật, và với số tiền lớn khoản chênh không đáng rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

Trang dùng bảng tỷ giá niêm yết của Vietcombank và làm mới tối đa 10 phút một lần. Thời điểm của bảng giá hiển thị ngay dưới bảng.

"Mua tiền mặt" và "mua chuyển khoản" là giá ngân hàng mua ngoại tệ của bạn (chuyển khoản luôn cao hơn vì ít chi phí kiểm đếm). "Bán ra" là giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ từ ngân hàng.

Dùng giá mua chuyển khoản (transfer) — mức phổ biến nhất khi nhận tiền từ nước ngoài về tài khoản Việt Nam.

Tiệm vàng giao dịch theo thị trường tự do nên giá thường cao hơn giá niêm yết ngân hàng, đặc biệt khi nguồn cung USD căng thẳng. Trang này chỉ hiển thị giá ngân hàng chính thức.

Tỷ giá niêm yết của Vietcombank, các ngân hàng khác có thể chênh nhẹ. Thông tin tham khảo.