Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Theo Vietcombank, cập nhật 10 phút/lần. Đơn vị: đồng cho 1 đơn vị ngoại tệ.
Tính theo giá mua chuyển khoản
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 26.000 | 26.030 | 26.410 |
| EUR Euro | 29.432,37 | 29.729,66 | 30.984,19 |
| JPY Yên Nhật | 159,79 | 161,4 | 170,81 |
| KRW Won Hàn Quốc | 15,99 | 17,76 | 19,27 |
| CNY Nhân dân tệ | 3.787,79 | 3.826,05 | 3.948,6 |
| SGD Đô la Singapore | 19.916,94 | 20.118,12 | 20.804,08 |
| GBP Bảng Anh | 34.353,09 | 34.700,09 | 35.811,54 |
| AUD Đô la Úc | 17.968,56 | 18.150,06 | 18.731,41 |
| THB Baht Thái | 698,84 | 776,49 | 809,42 |
| CAD Đô la Canada | 18.222,1 | 18.406,17 | 18.995,72 |
| CHF Franc Thụy Sĩ | 31.486,79 | 31.804,84 | 32.823,55 |
| DKK Krone Đan Mạch | — | 3.966,64 | 4.118,33 |
| HKD Đô la Hồng Kông | 3.247,93 | 3.280,74 | 3.406,2 |
| INR Rupee Ấn Độ | — | 273,68 | 285,45 |
| KWD Dinar Kuwait | — | 84.917,43 | 89.033,66 |
| MYR Ringgit Malaysia | — | 6.347,1 | 6.485,21 |
| NOK Krone Na Uy | — | 2.697,17 | 2.811,55 |
| RUB Rúp Nga | — | 304,3 | 336,84 |
| SAR Riyal Ả Rập Xê Út | — | 6.945,42 | 7.244,36 |
| SEK Krona Thụy Điển | — | 2.702,79 | 2.817,41 |
Nguồn: Vietcombank · 8/7/2026 7:42:40 PM
Giá vàng hôm nay →
SJC, nhẫn trơn 9999 và công cụ tính giá trị vàng của bạn.
Cách đọc bảng tỷ giá ngân hàng
Mỗi ngoại tệ có ba mức giá. Mua tiền mặt và mua chuyển khoản là giá ngân hàng mua ngoại tệ của bạn — chuyển khoản luôn cao hơn vì ngân hàng đỡ chi phí kiểm đếm, bảo quản. Bán ra là giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ từ ngân hàng. Chênh lệch giữa mua và bán là phí giao dịch ngầm: đổi xuôi rồi đổi ngược ngay, bạn mất đúng khoản chênh đó.
Ví dụ: người thân gửi 1.000 USD kiều hối về tài khoản, ngân hàng áp giá mua chuyển khoản — nếu bảng ghi 26.000đ/USD bạn nhận 26.000.000đ. Ngược lại, cần mua 1.000 USD đi du lịch, bạn trả theo giá bán ra, ví dụ 26.400đ/USD tức 26.400.000đ — đắt hơn 400.000đ cho cùng số USD. Với các ngoại tệ như JPY hay KRW, để ý bảng có thể yết giá cho 1 đơn vị; công cụ quy đổi phía trên đã xử lý sẵn việc này.
Tỷ giá niêm yết ngân hàng do từng ngân hàng tự đặt quanh tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước (biên độ ±5%), nên các ngân hàng chênh nhau không nhiều. Giá USD "chợ đen" ở tiệm vàng thường cao hơn niêm yết, đặc biệt lúc khan hiếm — nhưng giao dịch ngoại tệ ngoài tổ chức được cấp phép là vi phạm pháp luật, và với số tiền lớn khoản chênh không đáng rủi ro.
Câu hỏi thường gặp
Trang dùng bảng tỷ giá niêm yết của Vietcombank và làm mới tối đa 10 phút một lần. Thời điểm của bảng giá hiển thị ngay dưới bảng.
"Mua tiền mặt" và "mua chuyển khoản" là giá ngân hàng mua ngoại tệ của bạn (chuyển khoản luôn cao hơn vì ít chi phí kiểm đếm). "Bán ra" là giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ từ ngân hàng.
Dùng giá mua chuyển khoản (transfer) — mức phổ biến nhất khi nhận tiền từ nước ngoài về tài khoản Việt Nam.
Tiệm vàng giao dịch theo thị trường tự do nên giá thường cao hơn giá niêm yết ngân hàng, đặc biệt khi nguồn cung USD căng thẳng. Trang này chỉ hiển thị giá ngân hàng chính thức.
Tỷ giá niêm yết của Vietcombank, các ngân hàng khác có thể chênh nhẹ. Thông tin tham khảo.