Tính tiền điện sinh hoạt EVN
Biểu giá bậc thang 6 bậc hiện hành (QĐ 1279/QĐ-BCT) — nhập số kWh là ra hóa đơn.
Lấy từ hóa đơn/app EVN: chỉ số mới − chỉ số cũ. Hộ gia đình thành thị thường dùng 200–400 kWh/tháng.
| Bậc | Số kWh | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 (1–50) | 50 | 1.984 | 99.200đ |
| Bậc 2 (51–100) | 50 | 2.050 | 102.500đ |
| Bậc 3 (101–200) | 100 | 2.380 | 238.000đ |
| Bậc 4 (201–300) | 100 | 2.998 | 299.800đ |
Lương net của bạn là bao nhiêu? →
Tính gross ↔ net theo luật thuế 2026.
Tiền tiết kiệm được sinh lời thế nào? →
Máy tính lãi kép khi gửi đều mỗi tháng.
Đơn giá theo Quyết định 1279/QĐ-BCT (hiệu lực 10/5/2025), chưa gồm các khoản truy thu/hoàn trả riêng của từng hóa đơn. Giá điện có thể được điều chỉnh định kỳ — kết quả mang tính tham khảo. Bậc thang áp dụng cho hộ dùng công tơ trả sau; công tơ thẻ trả trước áp giá đồng mức 2.909đ/kWh.
Cách tính tiền điện sinh hoạt bậc thang
Tiền điện sinh hoạt ở Việt Nam tính theo biểu giá lũy tiến 6 bậc: lượng điện dùng trong tháng được chia lần lượt vào từng bậc, mỗi bậc một đơn giá, dùng càng nhiều thì phần sau càng đắt. Biểu giá hiện hành theo Quyết định 1279/QĐ-BCT (từ 10/5/2025): bậc 1 (0–50 kWh) 1.984đ, bậc 2 (51–100) 2.050đ, bậc 3 (101–200) 2.380đ, bậc 4 (201–300) 2.998đ, bậc 5 (301–400) 3.350đ và bậc 6 (trên 400 kWh) 3.460đ mỗi kWh — tất cả chưa gồm thuế GTGT 8%.
Ví dụ: nhà bạn dùng 400 kWh trong tháng. Tiền điện = 50×1.984 + 50×2.050 + 100×2.380 + 100×2.998 + 100×3.350 = 1.074.500đ. Cộng VAT 8% (85.960đ), hóa đơn phải trả là 1.160.460đ. Cùng lượng điện đó nếu tính hết theo giá bậc 1 chỉ mất 793.600đ trước thuế — chênh lệch chính là phần lũy tiến đánh vào mức tiêu thụ cao.
Muốn giảm hóa đơn, hãy để ý các mốc nhảy bậc 200 kWh, 300 kWh và đặc biệt 400 kWh: chỉ cần vượt mốc vài chục số, phần vượt đã chịu đơn giá cao hơn hẳn. Điều hòa, bình nóng lạnh và tủ lạnh cũ thường chiếm 60–70% tiêu thụ của hộ gia đình — thay đổi thói quen ở nhóm thiết bị này tác động lớn nhất.
Câu hỏi thường gặp
Số kWh dùng trong tháng được "rót" lần lượt vào từng bậc: 50 kWh đầu tính giá bậc 1 (1.984đ), 50 kWh tiếp theo giá bậc 2 (2.050đ)… phần vượt 400 kWh tính giá bậc 6 (3.460đ). Vì vậy càng dùng nhiều, đơn giá trung bình mỗi kWh càng cao.
Hóa đơn cộng thêm 8% thuế GTGT trên tổng tiền điện. Ngoài ra nếu kỳ ghi chỉ số dài hơn/ngắn hơn 30 ngày, EVN sẽ nội suy định mức từng bậc theo số ngày thực tế nên có thể lệch nhẹ so với tính tay.
Biểu giá hiện hành theo Quyết định 1279/QĐ-BCT, hiệu lực từ 10/5/2025. Theo Nghị định 72/2025, giá điện được xem xét điều chỉnh 3 tháng một lần khi chi phí đầu vào biến động, nên con số có thể thay đổi trong tương lai.
Mốc đáng chú ý nhất là 400 kWh: từ kWh thứ 401 trở đi, mỗi số điện có giá 3.460đ (chưa VAT) — cao gấp 1,74 lần bậc 1. Giữ tiêu thụ dưới 400 kWh/tháng là cách tiết kiệm dễ thấy nhất với hộ đông người.
Khách dùng công tơ thẻ trả trước áp giá đồng mức 2.909đ/kWh (chưa VAT), không theo bậc thang. Mức này có lợi khi dùng nhiều nhưng thiệt khi dùng ít so với bậc thang.