Lãi suất Việt Á Bank hôm nay
Kỳ hạn 1–12 tháng, trả lãi cuối kỳ · cập nhật 17/7/2026 · đứng thứ 31/38 thị trường ở kỳ hạn 12 tháng
Gửi online
| Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) |
|---|---|
| 1 tháng | 3,70 |
| 3 tháng | 4,00 |
| 6 tháng | 5,10 |
| 9 tháng | 5,30 |
| 12 tháng | 5,60 |
Gửi tại quầy
| Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) |
|---|---|
| 1 tháng | 3,20 |
| 3 tháng | 3,50 |
| 6 tháng | 4,50 |
| 9 tháng | 4,50 |
| 12 tháng | 5,30 |
So sánh với gần 40 ngân hàng khác →
Bảng đầy đủ + máy tính tiền lãi theo kỳ hạn.
Gửi đều mỗi tháng thì sao? →
Máy tính lãi kép tích lũy dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
Theo dữ liệu tổng hợp mới nhất: kỳ hạn 6 tháng 5,10%/năm, 12 tháng 5,60%/năm (gửi online). Con số chính xác cuối cùng theo niêm yết chính thức của ngân hàng tại thời điểm gửi.
Với lãi suất 5,10%/năm trả lãi cuối kỳ: 100.000.000 × 5,10% × 6 ÷ 12 ≈ 2.550.000đ. Dùng máy tính ở trang lãi suất để thử số tiền và kỳ hạn khác.
Ở kỳ hạn 12 tháng (online), Việt Á Bank đang đứng thứ 31/38 ngân hàng trong bảng so sánh của chúng tôi.
Gửi qua app/ngân hàng số thường được cộng 0,1–0,5%/năm so với tại quầy. Cả hai hình thức đều được Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam bảo vệ với hạn mức 125 triệu đồng/người/ngân hàng.
Dữ liệu tổng hợp từ nguồn công khai, làm mới nhiều lần mỗi ngày; ngân hàng có thể đổi biểu lãi suất bất kỳ lúc nào và áp dụng mức khác theo số tiền/chương trình ưu đãi. Luôn đối chiếu niêm yết chính thức của Việt Á Bank trước khi gửi. Thông tin tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.